Early feeding · Liquid → Soft → Regular · YHCT kiện tỳ hành khí
| Giai đoạn | Năng lượng | Đạm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Trước mổ (carb-loading) | Maltodextrin 50 g uống 2h trước mổ | — | Giảm đề kháng insulin, giảm dị hoá sau mổ. |
| Sau mổ ngày 0-1 (clear liquid) | 500-800 kcal | 0.5 g/kg | Nước cháo, nước hoa quả pha loãng, ONS clear. Nhai kẹo cao su kích thích nhu động. |
| Ngày 2-3 (soft) | 1200-1600 kcal | 1.0 g/kg | Cháo thịt nạc, súp xay, ONS high-protein 2 chai/ngày. |
| Ngày 4+ (regular) | 25-30 kcal/kg | 1.5 g/kg | Khẩu phần bình thường, ưu tiên đạm động vật, ω-3. |